Hanoi Super Brain Zyo 2023

日期: 2023-02-25~26
地點: Ha Noi, Vietnam
鏈接: Hanoi Super Brain Zyo 2023
冠軍 前三 所有 各選手 紀錄 打亂
3x3x3方塊    初賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Yiheng Wang (王艺衡) 4.32 5.23中國
4.32      6.21      4.49      4.99      7.51
2Daryl Tan Hong An 6.14 6.92新加坡
6.78      6.14      7.83      6.88      7.10
3Phạm Đức Phước 6.07 7.15越南
7.03      7.69      6.72      6.07      10.26
4Đỗ Quang Hưng 6.43 7.15越南
7.83      7.28      6.93      6.43      7.24
5Đoàn Anh Dũng 7.34 7.71越南
7.76      7.34      7.79      7.57      7.83
6Nguyễn Anh Khôi 7.37 7.98越南
7.43      9.81      7.87      8.63      7.37
7Lê Hà Phong 7.06 8.09越南
7.54      8.87      7.86      9.60      7.06
8Trần Đình Anh 7.41 8.15越南
8.87      7.48      7.41      9.50      8.11
9Nguyễn Ngọc Huyền Anh 6.96 8.38越南
9.46      6.96      8.70      7.95      8.48
10Phan Trọng Nghĩa 7.82 8.44越南
8.05      8.34      7.82      8.94      9.84
11Trần Anh Quân 6.07 8.45越南
6.07      9.09      9.86      7.79      8.47
12Trang Bảo Minh 7.61 8.63越南
9.34      DNF       7.95      7.61      8.61
13Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 7.38 8.95香港
16.63     7.38      10.34     7.44      9.08
14Hoàng Hà Thủy Tiên 7.73 8.97越南
10.22     9.20      9.04      8.67      7.73
15Cao Viết Tùng 7.90 9.49越南
8.86      10.17     7.90      10.95     9.43
16Nguyễn Đức Minh 8.82 9.49越南
9.32      9.15      10.01     10.60     8.82
17Nguyễn Hữu Duy 8.75 9.97越南
12.39     9.79      9.00      8.75      11.11
18Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 9.10 10.10越南
9.60      11.63     10.11     10.60     9.10
19Nguyễn Thành Đạt 8.27 10.11越南
8.27      9.67      11.43     10.90     9.77
20Nguyễn Thành Đạt 8.77 10.15越南
12.65     10.40     10.84     9.21      8.77
21Nguyễn Xuân Đức 8.35 10.17越南
8.35      12.12     12.19     9.35      9.04
22Lê Thủy Triều 8.90 10.17越南
11.38     8.90      13.16     9.12      10.01
23Mai Đức Hòa 8.92 10.24越南
9.87      11.80     11.47     9.37      8.92
24Nguyễn An Phong 8.69 10.32越南
8.69      10.27     14.44     8.92      11.77
25Lê Thành Vinh 9.29 10.33越南
11.01     9.45      10.53     DNF       9.29
26Nguyễn Tùng Dương 9.03 10.35越南
9.67      9.03      9.89      11.50     14.40
27Phạm Nguyễn Chí Duy 8.63 10.36越南
8.63      11.13     9.33      11.16     10.61
28Anyu Zhang (张安宇) 9.23 10.42中國
10.21     10.39     10.65     11.62     9.23
29Phạm Thế Quyền 9.49 10.50越南
9.49      9.70      11.57     20.22     10.24
30Đỗ Văn Bằng 9.47 10.59越南
11.10     10.28     9.47      10.39     12.14
31Trương Quốc An 9.51 10.63越南
9.54      9.51      10.55     13.36     11.80
32Ngô Ngọc Long 9.60 10.65越南
9.60      10.40     11.46     10.09     11.66
33Leow Yi Jun (廖艺畯) 9.88 10.66馬來西亞
10.96     11.00     15.05     9.88      10.02
34Trần Quang Mạnh 7.87 10.70越南
11.35     14.29     7.87      11.00     9.74
35Nông Quốc Khánh 9.68 10.73越南
9.68      10.57     10.59     12.03     11.02
36Trần Ngọc Sơn 10.15 10.73越南
11.06     10.15     12.75     10.25     10.88
37Trần Đức Nam 8.25 10.77越南
8.25      12.16     9.29      13.57     10.86
38Đặng Minh Hà 9.29 10.78越南
10.47     14.87     9.29      11.88     9.99
39Vũ Hồng Quang 10.12 10.79越南
11.61     10.12     10.51     10.89     10.97
40Nông Quốc Duy 8.25 10.91越南
11.54     9.25      12.04     11.94     8.25
41Ivan Lew Yi Wen (刘义文) 8.98 10.94馬來西亞
8.98      15.39     11.64     10.47     10.72
42Chu Tiến Đạt 10.24 10.98越南
11.13     11.73     11.36     10.24     10.45
43Nguyễn Gia Huy 10.10 11.07越南
10.10     11.50     10.63     11.35     11.22
44Lê Duy Duy 10.19 11.08越南
11.42     10.19     10.43     11.40     12.58
45Phạm Anh Quân 7.32 11.11越南
21.00     12.97     8.88      7.32      11.47
46Trần Văn Thắng 10.25 11.11越南
10.70     17.02     10.25     10.53     12.11
47Phạm Anh Khôi 9.75 11.22越南
12.10     10.70     10.86     9.75      12.57
48Nguyễn Đức Dương 10.12 11.22越南
10.12     11.32     10.87     12.56     11.48
49Hoàng Ngọc Thành 10.20 11.30越南
11.77     13.51     11.30     10.83     10.20
50Nguyễn Hà My 10.72 11.31越南
10.72     12.24     10.94     10.75     13.36
51Hồ Phú Nhật 10.03 11.33越南
11.19     12.21     12.90     10.60     10.03
52Delphine Tran 10.27 11.33法國
10.61     10.27     11.05     12.34     15.76
53Trương Khánh Tùng 8.95 11.38越南
8.95      10.64     13.41     13.53     10.08
54Bạch Tuấn Minh 10.68 11.40越南
10.68     11.71     11.24     11.24     13.15
55Lê Nhật Minh 10.93 11.48越南
10.93     12.42     10.98     11.05     13.18
56Nguyễn Hoàng Minh Trí 9.57 11.51越南
11.48     12.32     10.72     9.57      13.90
57Lê Mạnh Huy 9.21 11.56越南
9.23      12.27     13.19     9.21      14.12
58Nguyễn Minh Hiếu 9.75 11.60越南
11.22     12.68     13.05     10.91     9.75
59Dương Minh Nguyên 10.24 11.69越南
11.53     11.74     11.80     10.24     12.79
60Nguyễn Đỗ Duy Anh 9.42 11.74越南
9.42      11.72     10.62     19.24     12.89
61Hoàng Minh Giang 9.98 11.78越南
13.08     10.64     11.62     13.10     9.98
62Lưu Hoàng Bảo 9.82 11.82越南
10.66     12.91     12.34     12.46     9.82
63Mok Man Kit (莫文傑) 10.64 11.85香港
10.64     10.92     12.54     12.47     12.16
64Nguyễn Lê Hoàng 10.24 11.89越南
10.24     11.43     15.13     10.93     13.32
65Pauldinh 9.68 12.00越南
9.68      11.71     11.77     15.99     12.51
66Hoàng Quang Khải 9.74 12.03越南
12.58     9.74      14.31     10.71     12.79
67Nguyễn Minh Đức 10.52 12.04越南
10.52     12.69     12.07     11.35     12.90
68Nguyễn Mạnh Hưng 10.88 12.05越南
11.06     10.88     13.20     13.49     11.90
69Nguyễn Quốc Nam 10.43 12.06越南
13.22     12.22     12.15     10.43     11.82
70Hoàng Vũ Kiên 10.69 12.22越南
12.47     13.98     10.69     12.07     12.11
71Đàm Cao Thanh Tùng 11.52 12.57越南
12.06     12.98     11.52     12.67     13.03
72Nguyễn Đức Nhật 9.88 12.60越南
15.56     14.19     12.48     11.13     9.88
73Phan Bá Minh Hoàng 10.86 12.67越南
10.86     12.59     12.49     12.92     14.75
74Vương Đức Dũng 11.04 12.68越南
13.84     11.04     13.10     12.75     12.18
75Trần Bảo Ngọc 11.03 12.74越南
13.49     12.86     12.13     13.22     11.03
76Lê Nhật Minh 12.28 12.78越南
12.50     12.28     13.53     12.93     12.91
77Ngô Minh Tuấn 12.33 12.78越南
12.33     13.38     12.53     13.36     12.46
78Đào Viết Trọng Khánh 9.90 12.82越南
9.90      13.42     11.94     13.11     15.18
79Nuo Chen (陈诺) 11.43 12.82中國
14.75     11.43     14.03     12.15     12.28
80Văn Trường Nguyên 9.86 12.92越南
9.86      12.01     12.29     14.45     14.45
81Nguyễn Ngọc Gia Hưng 11.66 12.92越南
13.66     15.28     12.69     11.66     12.41
82Nguyễn Thái Bình Dương 9.83 12.94越南
9.83      13.98     13.43     11.42     14.78
83Bùi Nhật Minh 12.87 13.07越南
13.02     12.87     13.38     13.11     13.09
84Ninh Nguyễn Phạm Tuân 12.05 13.16越南
12.71     12.05     15.62     14.07     12.71
85Nguyễn Hùng Minh 10.27 13.34越南
10.27     15.63     14.01     11.52     14.50
86Nguyễn Công Gia Hưng 12.46 13.34越南
12.46     12.94     13.64     16.02     13.44
87Lê Viết Trung 12.53 13.36越南
13.46     13.46     13.16     12.53     14.02
88Bùi Quốc Huy 12.18 13.49越南
14.18     13.24     12.18     13.06     16.78
89Dương Bá Xuân Anh 11.16 13.52越南
12.99     15.85     13.59     11.16     13.99
90Phạm Khoa An 12.45 13.53越南
12.45     12.58     14.34     15.01     13.68
91Henry Winterstein 10.01 13.67美國
10.01     12.00     15.60     13.40     16.15
92Phùng Đức Anh 11.16 13.85越南
13.20     16.46     14.42     11.16     13.93
93Nguyễn Tiến Anh 13.23 13.85越南
14.16     16.64     13.90     13.48     13.23
94Ngô Minh Đức 10.73 13.95越南
12.17     14.40     10.73     15.27     15.31
95Nguyễn Minh Đăng 12.37 14.07越南
13.69     14.80     12.37     13.72     15.00
96Nguyễn Tấn Dũng 12.15 14.17越南
DNF       12.15     13.56     13.03     15.91
97Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên 11.89 14.45越南
11.89     14.79     16.26     13.44     15.11
98Lê Minh Nhật 11.67 14.47越南
14.52     14.28     19.79     11.67     14.61
99Nguyễn Hoàng Minh Giang 12.88 14.53越南
15.47     12.88     16.85     14.70     13.43
100Trần Minh Khang 11.19 14.58越南
15.11     11.19     DNF       13.66     14.97
101Trần Trí Minh 13.56 14.58越南
15.36     14.33     22.07     14.04     13.56
102Nguyen Dao Quoc Anh 12.69 14.62越南
13.09     16.77     16.34     12.69     14.44
103Phan Hải Nam 12.78 14.79越南
12.78     14.18     16.52     14.44     15.75
104Ngô Ngọc Hiếu 14.12 14.92越南
14.12     14.50     15.11     15.15     16.22
105Vũ Thế Bảo 14.01 15.32越南
16.69     14.01     15.16     15.72     15.09
106Lưu Xuân Đức 12.33 15.35越南
15.81     18.34     14.99     15.24     12.33
107Tăng Đức Bảo Minh 11.24 15.37越南
11.24     16.43     15.47     20.93     14.20
108Đinh Quang Đại 12.37 15.39越南
12.37     14.59     18.13     17.70     13.89
109Ngô Tùng Dương 11.38 15.46越南
16.47     17.18     14.05     11.38     15.86
110Trần Thủy 13.05 15.61越南
15.86     16.74     13.05     17.52     14.24
111Hồ Đức Minh 14.07 15.65越南
18.04     17.06     14.35     15.55     14.07
112Nguyễn Thiên Minh 10.97 15.67越南
17.73     DNF       10.97     14.19     15.08
113Nguyen Dinh Anh 14.77 15.72越南
16.27     15.14     15.95     14.77     16.07
114Đặng Quang Huy 13.61 15.86越南
17.17     13.61     15.31     15.25     17.01
115Lừ Lê Bảo Cường 14.63 15.87越南
14.63     19.08     14.92     16.03     16.66
116Bùi Khải Tú 12.99 15.91越南
15.84     16.49     12.99     19.48     15.40
117Bùi Trần Tuấn Khang 14.78 16.00越南
16.54     16.43     17.07     14.78     15.04
118Nguyễn Quốc Bính 12.50 16.01越南
19.75     13.07     19.20     12.50     15.77
119Phạm Xuân Hoàng Long 15.47 16.44越南
15.47     16.28     16.08     16.95     17.21
120Lê Xuân Hiếu 14.90 16.45越南
21.67     16.44     17.27     14.90     15.64
121Eu Yan Luong 13.41 16.46越南
15.97     13.41     21.01     17.82     15.58
122Nguyễn Duy Minh Khôi 14.72 16.55越南
14.72     16.92     DNF       16.94     15.79
123Văn Ân 15.34 16.63越南
15.34     23.35     16.52     17.39     15.99
124Vũ Bảo Đức 14.75 16.73越南
15.04     17.84     17.31     14.75     19.41
125Trần Minh Tuấn 13.72 16.98越南
13.72     18.65     DNF       16.69     15.61
126Nguyễn Việt Long 15.42 17.13越南
DNF       17.48     15.42     15.75     18.17
127Nguyễn Hải Dương 14.03 17.20越南
24.05     18.43     14.03     16.08     17.10
128Đặng Hoàng Sơn 13.85 17.45越南
17.80     19.88     16.92     13.85     17.63
129Mintae Yoo 15.76 17.50南韓
15.76     16.74     19.34     17.70     18.05
130Cao Nguyễn Gia Bảo 15.69 17.53越南
18.36     15.69     21.92     16.97     17.27
131Hoàng Minh Tường 15.46 17.59越南
16.12     16.28     20.36     20.85     15.46
132Lê Hoàng Viễn 15.66 18.01越南
23.50     17.18     15.66     18.44     18.40
133Nguyễn Thành Trung 16.46 18.09越南
16.46     18.66     17.21     18.41     21.45
134Nguyễn Hữu Hoàng Sơn 15.91 18.48越南
20.39     16.92     18.13     15.91     20.64
135Đoàn Danh Hưng 15.32 18.57越南
15.97     DNF       15.32     22.47     17.28
136Trịnh Ngọc Minh 13.78 18.94越南
21.16     DNF       17.31     13.78     18.35
137Trần Duy Mạnh 17.46 19.31越南
18.83     18.87     17.46     20.23     21.85
138Bùi Hữu Tuệ Minh 17.66 19.36越南
17.66     17.72     18.32     25.09     22.03
139Lê Việt Thành 14.79 19.45越南
19.93     19.28     25.35     19.15     14.79
140Lê Xuân Dương 17.21 19.69越南
21.51     25.61     17.21     17.24     20.31
141Lê Thư Lê 14.47 19.79越南
19.23     14.47     20.06     31.42     20.09
142Trần Hoàng Lâm 17.20 19.87越南
19.95     20.74     17.20     18.91     20.83
143Nguyễn Xuân Tùng 15.73 20.16越南
16.91     23.97     22.71     20.85     15.73
144Phạm Huy Vũ 13.17 20.33越南
18.58     22.58     13.17     22.06     20.35
145Phạm Hoàng Linh 17.12 20.51越南
23.40     17.45     17.12     20.68     24.76
146Nguyễn Đức Thành 15.15 20.52越南
15.15     24.42     19.15     24.52     17.98
147Nguyễn Nam Phong 18.87 20.52越南
21.84     18.87     20.59     DNF       19.13
148Nhâm Nguyễn Hải Đăng 17.81 21.13越南
17.81     19.94     23.91     19.55     33.27
149Trần Quang Dũng 19.10 21.40越南
19.15     24.32     19.10     20.74     25.45
150Nguyễn Lê An Hoàng 16.18 21.43越南
16.18     19.86     22.49     30.06     21.94
151Nguyễn Thành Long 19.02 21.78越南
21.08     24.14     25.87     20.13     19.02
152Nguyễn Mạnh Tuấn 20.42 21.86越南
22.20     22.57     20.90     20.42     22.48
153Phạm Quang Hùng 19.04 22.20越南
19.87     25.29     26.63     19.04     21.44
154Nguyễn Mạnh Chí 18.25 22.84越南
18.25     22.79     24.24     23.51     22.21
155Vũ Bá Khang 21.77 22.88越南
21.77     27.74     24.14     21.81     22.68
156Trần Hải Nam 15.57 22.94越南
29.14     21.77     17.92     15.57     36.20
157Hà Anh Tuấn 19.97 22.97越南
19.97     22.17     24.71     22.04     28.36
158Nguyễn Vũ Nam 21.09 23.07越南
DNF       22.03     22.65     24.54     21.09
159Lưu Anh Minh 22.14 23.46越南
22.14     22.60     24.89     24.36     23.42
160Phạm Yến Nhi 21.58 23.52越南
27.26     23.40     25.22     21.58     21.95
161Nguyễn Đức Minh 17.92 23.68越南
20.42     DNF       17.92     26.20     24.43
162Phan Hà Chi 21.55 23.83越南
21.55     23.82     23.80     24.17     23.86
163Nguyễn Trung Anh 21.20 24.09越南
28.90     21.20     25.74     24.90     21.63
164Nguyễn Giang Anh 20.26 24.23越南
28.32     21.42     20.26     26.21     25.06
165Lê Nam Anh 22.68 24.43越南
22.68     27.68     24.47     24.32     24.49
166Mai Đức Nghĩa 22.06 25.52越南
28.21     24.26     32.28     24.09     22.06
167Nguyễn Gia Minh 25.50 26.17越南
26.13     25.57     26.80     25.50     33.55
168Trịnh Nguyên Anh 18.33 26.19越南
18.33     25.63     27.92     32.88     25.02
169Hoàng Trung Quân 19.21 26.61越南
35.52     25.50     26.39     19.21     27.95
170Lê Thu Giang 22.67 26.68越南
31.42     29.02     25.29     25.73     22.67
171Phan Hùng Tuấn 24.35 27.75越南
30.75     26.49     24.35     DNF       26.00
172Sa My Nguyen Le 26.14 27.93越南
26.14     26.61     26.87     30.36     30.30
173Hoàng Bảo Thiên 24.68 29.19越南
29.62     47.48     26.54     31.42     24.68
174Phạm Văn Nhật 26.67 29.41越南
46.87     32.93     26.67     27.59     27.71
175Lê Trọng Lâm 25.46 29.56越南
32.39     29.33     29.66     29.70     25.46
176Nguyễn Gia Bảo 24.59 30.32越南
36.19     26.97     24.59     32.08     31.90
177Nguyễn Đức Tùng 28.96 31.90越南
28.96     36.71     29.11     34.01     32.58
178Ha Phuc Trong 27.03 32.44越南
31.45     33.18     32.70     27.03     35.64
179Nguyen Hoa Binh 27.37 33.38越南
42.41     32.95     34.48     32.71     27.37
180Nguyễn Thành Nam 25.77 33.88越南
25.77     30.68     29.88     41.68     41.08
181Minh Duy 30.38 34.75越南
36.27     35.13     30.38     32.86     41.35
182Nguyễn Đạt Minh 25.36 34.79越南
41.22     DNF       27.05     36.10     25.36
183Nguyễn Lê Anh Minh 31.13 35.32越南
32.60     31.13     36.89     36.48     37.91
184Nguyễn Quang Tùng 23.95 37.50越南
23.95     37.58     37.75     39.49     37.17
185Nguyễn Phong 35.32 39.69越南
42.26     41.13     35.69     42.89     35.32
186Nguyễn Nhật Nam 33.77 40.88越南
41.80     37.91     33.77     42.92     44.94
187Nguyễn Nhật Nam 28.94 44.02越南
59.92     28.94     32.81     47.11     52.14
188Vũ Tuyết Anh 34.92 51.75越南
1:04.70   50.84     40.42     1:03.99   34.92
189Trần Phúc Trường An 51.41 52.91越南
52.18     51.44     1:02.37   55.12     51.41
190Daniel Daldon 50.13 58.87義大利
50.53     1:03.75   50.13     1:02.34   1:06.07
191Tran Ngoc Minh Chau 50.57 59.18越南
1:03.98   54.76     58.79     50.57     1:11.09
192Nguyễn Đức Minh 47.79 1:00.97越南
58.29     DNF       56.24     1:08.37   47.79
193Mai Cao Uy 44.55 1:03.00越南
44.55     1:17.55   59.52     DNF       51.94
194Nguyễn Lê Minh Anh 57.25 1:08.54越南
1:10.35   1:09.12   1:22.75   57.25     1:06.15
195Hoàng Thanh Tùng 53.22 1:14.97越南
1:23.60   DNF       1:15.53   1:05.79   53.22
196Vũ Khánh Hưng 1:00.21 1:15.41越南
1:30.68   1:00.21   1:07.95   1:39.05   1:07.60
197Phạm Minh Khang 1:11.43 1:35.04越南
DNF       1:18.84   1:54.38   1:11.43   1:31.91
198Nguyễn Hồng Quyền 15.00 DNF越南
23.00     DNF       DNF       16.64     15.00
199Thái Hoàng Lâm 38.22 DNF越南
DNF       1:00.60   38.22     DNF       DNF
200Trần Bảo Ngọc 40.52 DNF越南
1:01.34   DNF       40.52     DNF       49.38
201Nguyễn Trung Thành 53.25 DNF越南
DNF       1:06.89   53.25     1:27.49   DNF
 
3x3x3方塊    復賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Yiheng Wang (王艺衡) 4.77 5.46中國
4.96      4.77      5.97      5.45      7.49
2Đỗ Quang Hưng 6.01 6.96越南
7.88      7.38      7.08      6.01      6.41
3Nguyễn Anh Khôi 6.42 7.34越南
6.42      7.68      11.36     7.13      7.21
4Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 7.08 7.46香港
7.38      7.18      7.87      7.08      7.81
5Daryl Tan Hong An 6.28 7.49新加坡
6.28      8.25      8.13      6.87      7.48
6Phạm Đức Phước 6.55 7.64越南
10.96     7.96      7.71      7.26      6.55
7Đoàn Anh Dũng 7.00 7.97越南
7.00      8.02      8.67      7.96      7.93
8Trang Bảo Minh 7.31 8.23越南
7.31      8.71      9.42      7.94      8.03
9Trần Anh Quân 7.55 8.23越南
8.27      8.65      8.86      7.78      7.55
10Trần Đình Anh 7.50 8.66越南
7.50      8.42      8.67      8.88      10.77
11Lê Hà Phong 6.15 8.75越南
6.15      10.20     7.89      8.16      10.54
12Nguyễn Đức Minh 7.79 8.75越南
9.79      8.70      9.27      7.79      8.28
13Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 6.91 8.76越南
8.74      8.27      9.26      6.91      9.59
14Nguyễn An Phong 8.32 8.92越南
8.67      10.16     9.34      8.32      8.76
15Hoàng Hà Thủy Tiên 6.65 8.97越南
9.99      8.21      8.91      6.65      9.78
16Trương Khánh Tùng 8.21 9.05越南
8.50      8.71      8.21      9.97      9.95
17Nguyễn Hà My 8.04 9.06越南
8.98      9.03      10.00     9.17      8.04
18Phan Trọng Nghĩa 8.13 9.13越南
8.13      8.80      10.02     8.58      10.20
19Nguyễn Gia Huy 7.92 9.35越南
16.38     7.92      8.65      10.89     8.52
20Nguyễn Ngọc Huyền Anh 7.88 9.41越南
11.03     11.18     8.27      7.88      8.92
21Vũ Hồng Quang 8.83 9.42越南
9.07      10.64     9.43      8.83      9.75
22Trần Ngọc Sơn 8.81 9.54越南
9.64      10.10     9.78      9.21      8.81
23Ivan Lew Yi Wen (刘义文) 7.63 9.62馬來西亞
9.67      7.63      9.25      DNF       9.95
24Mai Đức Hòa 7.89 9.68越南
10.15     10.44     8.46      7.89      11.76
25Anyu Zhang (张安宇) 8.09 9.70中國
13.24     8.09      9.83      8.42      10.84
26Nguyễn Xuân Đức 7.64 9.74越南
7.64      7.71      10.76     10.74     13.15
27Lê Mạnh Huy 7.90 9.81越南
8.76      13.07     10.90     7.90      9.76
28Trần Đức Nam 8.48 9.89越南
12.77     10.15     9.69      8.48      9.84
29Nguyễn Hữu Duy 9.12 9.90越南
9.47      DNF       9.87      10.36     9.12
30Cao Viết Tùng 7.27 9.94越南
10.49     16.09     9.01      7.27      10.32
31Nông Quốc Duy 8.33 9.98越南
10.91     8.70      10.34     8.33      11.92
32Trương Quốc An 9.57 10.00越南
10.14     9.57      10.12     9.75      11.58
33Nông Quốc Khánh 8.97 10.08越南
9.70      9.60      11.43     8.97      10.93
34Đỗ Văn Bằng 8.67 10.12越南
10.78     14.80     10.81     8.76      8.67
35Phạm Thế Quyền 9.18 10.19越南
10.01     11.02     11.16     9.55      9.18
36Phạm Anh Quân 9.21 10.24越南
11.00     10.69     10.58     9.44      9.21
37Ngô Ngọc Long 9.28 10.29越南
9.34      9.28      10.06     11.57     11.47
38Nguyễn Thành Đạt 7.91 10.37越南
9.84      10.25     12.73     7.91      11.01
39Nguyễn Thành Đạt 9.79 10.37越南
10.25     11.88     10.93     9.79      9.93
40Đặng Minh Hà 8.50 10.47越南
9.92      10.34     12.89     11.15     8.50
41Hoàng Ngọc Thành 9.21 10.49越南
10.41     9.21      DNF       11.21     9.85
42Lê Nhật Minh 9.51 10.58越南
10.80     10.66     10.27     9.51      13.93
43Hồ Phú Nhật 8.64 11.05越南
11.15     12.64     8.64      9.37      13.37
44Phạm Nguyễn Chí Duy 9.75 11.05越南
10.17     10.89     14.55     9.75      12.09
45Trần Quang Mạnh 9.72 11.07越南
10.43     12.68     9.72      10.94     11.85
46Chu Tiến Đạt 8.91 11.08越南
8.91      11.01     11.08     11.57     11.14
47Nguyễn Tùng Dương 10.53 11.14越南
11.15     10.53     10.85     11.42     12.15
48Lê Thành Vinh 8.82 11.17越南
8.82      11.71     9.85      13.41     11.96
49Nguyễn Minh Hiếu 10.18 11.22越南
10.78     15.80     11.18     10.18     11.69
50Lê Thủy Triều 9.52 11.29越南
10.92     10.94     9.52      12.02     15.01
51Trần Văn Thắng 7.92 11.30越南
13.94     12.18     10.45     7.92      11.28
52Bạch Tuấn Minh 9.09 11.50越南
11.84     11.54     11.17     11.78     9.09
53Leow Yi Jun (廖艺畯) 9.70 11.61馬來西亞
13.75     9.70      10.59     12.50     11.73
54Phạm Anh Khôi 10.94 12.03越南
12.66     11.00     12.69     10.94     12.42
55Dương Minh Nguyên 8.34 12.08越南
12.15     13.24     10.84     8.34      15.85
56Delphine Tran 11.76 12.63法國
13.63     15.86     11.76     12.29     11.97
57Nguyễn Hoàng Minh Trí 9.32 13.07越南
13.39     9.32      11.96     13.86     14.15
58Nguyễn Đỗ Duy Anh 12.31 13.54越南
12.31     12.83     13.51     14.43     14.29
59Nguyễn Đức Dương 9.47 14.03越南
9.47      13.31     15.30     13.48     18.00
 
3x3x3方塊    決賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Yiheng Wang (王艺衡) 4.27 5.37中國
4.27      4.99      5.82      5.34      5.78
2Phạm Đức Phước 6.16 6.70越南
7.19      7.75      6.26      6.64      6.16
3Đỗ Quang HưngNR 5.19 7.29越南
6.49      8.17      8.29      7.22      5.19
4Đoàn Anh Dũng 6.25 7.60越南
7.99      6.25      8.08      7.01      7.81
5Daryl Tan Hong An 6.59 7.70新加坡
9.06      7.90      6.59      7.01      8.18
6Trần Đình Anh 6.38 8.10越南
9.30      7.97      7.02      10.07     6.38
7Nguyễn Anh Khôi 6.96 8.27越南
8.05      8.33      8.43      6.96      11.65
8Hoàng Hà Thủy Tiên 7.79 8.93越南
7.79      10.10     8.71      7.97      10.17
9Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 7.54 8.99香港
8.00      8.64      10.69     7.54      10.33
10Nguyễn Ngọc Huyền Anh 8.58 9.23越南
9.62      11.45     9.12      8.94      8.58
11Nguyễn Gia Huy 8.76 9.31越南
8.76      9.32      12.04     9.29      9.32
12Trang Bảo Minh 8.57 9.43越南
10.03     8.57      9.62      12.05     8.65
13Trần Anh Quân 7.93 9.46越南
9.27      8.18      11.06     7.93      10.93
14Nguyễn Hà My 8.68 9.60越南
9.28      10.33     9.18      8.68      10.50
15Lê Hà Phong 7.17 9.63越南
9.48      18.26     9.25      7.17      10.15
16Nguyễn Đức Minh 9.28 10.31越南
11.99     9.52      11.05     9.28      10.37
17Phan Trọng Nghĩa 9.03 10.45越南
9.07      12.55     DNF       9.03      9.72
18Trương Khánh Tùng 9.41 10.52越南
9.41      11.52     9.48      11.84     10.55
19Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 9.65 10.58越南
22.61     10.87     10.31     9.65      10.57
20Nguyễn An Phong 9.42 12.57越南
15.20     15.34     10.93     9.42      11.59
 
2x2x2方塊    初賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Yiheng Wang (王艺衡) 1.15 1.64中國
1.54      1.35      3.59      1.15      2.04
2Nông Quốc Duy 1.52NR 1.80越南
1.58      2.23      3.04      1.59      1.52
3Daryl Tan Hong An 1.38 2.17新加坡
1.99      3.73      2.61      1.38      1.91
4Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 1.75 3.48香港
3.69      2.86      4.84      1.75      3.90
5Phạm Đức Phước 2.59 3.56越南
4.27      3.21      5.17      2.59      3.20
6Hoàng Quang Khải 2.16 3.57越南
3.76      3.17      3.78      2.16      4.45
7Nguyễn Thành Đạt 2.33 3.62越南
3.14      4.67      6.70      2.33      3.06
8Nguyễn Anh Khôi 2.63 3.66越南
5.95      4.28      3.79      2.90      2.63
9Anyu Zhang (张安宇) 2.14 3.78中國
3.97      3.18      4.19      2.14      5.90
10Mai Đức Hòa 3.35 3.89越南
4.11      3.35      4.19      3.36      DNF
11Nguyễn An Phong 3.50 4.02越南
5.59      4.62      3.50      3.69      3.74
12Trương Quốc An 3.16 4.14越南
4.27      3.86      4.28      4.48      3.16
13Phạm Anh Quân 3.72 4.34越南
4.28      5.05      4.94      3.80      3.72
14Lê Thành Vinh 3.95 4.35越南
6.19      4.21      3.95      4.26      4.58
15Chu Tiến Đạt 4.10 4.37越南
6.34      4.27      4.57      4.10      4.27
16Ivan Lew Yi Wen (刘义文) 3.23 4.39馬來西亞
3.23      4.56      5.10      5.76      3.51
17Lê Thủy Triều 3.02 4.51越南
6.00      3.40      3.02      4.12      8.81
18Nguyễn Thiên Minh 3.84 4.51越南
5.50      4.50      5.01      4.02      3.84
19Trần Anh Quân 3.14 4.52越南
4.64      3.91      6.19      5.02      3.14
20Leow Yi Jun (廖艺畯) 3.40 4.53馬來西亞
5.01      4.35      4.90      4.34      3.40
21Mok Man Kit (莫文傑) 4.37 4.62香港
4.59      4.37      6.47      4.57      4.70
22Nông Quốc Khánh 3.71 4.71越南
5.82      4.39      3.71      4.95      4.79
23Trần Ngọc Sơn 2.12 4.88越南
4.41      DNF       5.71      2.12      4.51
24Phạm Thế Quyền 1.59 4.90越南
7.60      1.59      5.57      5.77      3.36
25Đào Viết Trọng Khánh 4.01 4.91越南
5.26      4.56      4.01      5.42      4.90
26Nguyễn Xuân Đức 4.02 4.95越南
6.94      5.11      4.78      4.02      4.97
27Nguyễn Thái Bình Dương 3.61 5.04越南
4.03      6.76      5.34      5.76      3.61
28Phạm Khoa An 3.88 5.07越南
4.23      6.20      3.88      5.21      5.76
29Bùi Hải Long 4.70 5.07越南
4.99      6.13      5.53      4.70      4.70
30Lê Minh Nhật 4.42 5.08越南
5.13      5.04      5.06      4.42      7.02
31Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 3.45 5.13越南
6.93      4.69      5.09      5.62      3.45
32Đỗ Văn Bằng 3.86 5.16越南
6.59      4.79      10.52     4.09      3.86
33Nguyen Dao Quoc Anh 3.33 5.18越南
4.36      6.53      10.82     3.33      4.64
34Pauldinh 4.12 5.24越南
7.13      6.54      4.64      4.12      4.54
35Nguyễn Mạnh Hưng 2.98 5.35越南
5.38      4.90      5.77      8.58      2.98
36Nguyễn Quốc Bính 3.47 5.37越南
4.74      3.47      4.60      6.76      9.30
37Phạm Huy Vũ 4.38 5.41越南
6.00      5.51      6.52      4.73      4.38
38Trịnh Ngọc Minh 3.79 5.64越南
5.38      3.81      7.72      11.86     3.79
39Trần Minh Khang 5.60 5.89越南
6.28      5.70      6.63      5.68      5.60
40Nguyễn Đức Dương 4.98 5.94越南
5.16      6.75      8.09      4.98      5.91
41Trần Minh Tuấn 3.37 5.97越南
5.60      8.30      5.15      7.16      3.37
42Eu Yan Luong 4.77 5.97越南
DNF       6.29      6.35      5.26      4.77
43Lê Xuân Dương 3.22 5.98越南
5.20      6.17      6.56      6.70      3.22
44Nguyễn Duy Minh Khôi 4.17 6.05越南
7.15      4.17      6.03      4.98      DNF
45Nguyễn Hùng Minh 5.07 6.07越南
5.55      8.08      5.07      6.34      6.32
46Hoàng Minh Tường 4.99 6.25越南
6.82      5.56      6.36      7.33      4.99
47Phạm Nguyễn Chí Duy 4.09 6.28越南
8.12      5.26      7.79      5.78      4.09
48Văn Trường Nguyên 4.28 6.38越南
9.59      4.81      8.50      4.28      5.82
49Ninh Nguyễn Phạm Tuân 5.58 6.62越南
5.58      7.13      7.13      5.60      8.18
50Ngô Tùng Dương 4.86 6.63越南
6.74      7.77      6.27      6.87      4.86
51Phạm Thế Sang 4.12 6.94越南
5.73      4.12      7.59      7.51      9.61
52Lê Xuân Hiếu 5.64 7.06越南
5.64      6.30      7.44      7.49      7.45
53Nguyễn Nam Phong 6.61 7.29越南
7.58      7.29      7.00      8.56      6.61
54Trần Duy Mạnh 5.48 7.49越南
5.70      5.48      DNF       11.26     5.51
55Nguyễn Hữu Hoàng Sơn 5.10 7.73越南
8.84      5.10      7.70      10.51     6.66
56Bùi Khải Tú 6.53 7.76越南
7.64      6.53      7.95      8.68      7.69
57Henry Winterstein 6.28 7.80美國
6.90      8.58      6.28      7.91      13.17
57Mai Đức Nghĩa 6.28 7.80越南
6.28      6.44      6.42      10.55     10.73
59Nhâm Nguyễn Hải Đăng 5.73 8.05越南
7.96      8.65      7.55      9.64      5.73
60Nguyễn Đức Tùng 5.72 8.37越南
7.96      9.62      5.72      8.22      8.93
61Nguyễn Lê An Hoàng 7.09 8.39越南
9.36      10.43     7.09      8.12      7.68
62Nguyễn Giang Anh 4.92 8.46越南
9.72      DNF       9.47      6.18      4.92
63Nguyễn Mạnh Chí 7.18 8.74越南
11.69     9.09      7.71      9.41      7.18
64Đặng Minh Hà 5.48 8.85越南
6.26      6.88      DNF       5.48      13.40
65Nguyễn Thái Vũ 5.54 9.18越南
5.54      10.65     12.80     9.95      6.94
66Hà Anh Tuấn 7.94 9.42越南
31.51     9.95      7.94      9.76      8.56
67Bùi Hữu Tuệ Minh 6.52 9.73越南
10.86     8.03      13.95     10.30     6.52
68Sa My Nguyen Le 8.95 11.49越南
10.93     10.91     8.95      12.62     13.24
69Nguyen Hoa Binh 8.92 11.51越南
10.88     15.71     12.00     8.92      11.64
70Nguyễn Thành Long 7.13 11.66越南
9.55      7.13      18.08     7.36      35.96
71Đặng Hoàng Vinh 10.14 12.61越南
11.49     10.14     DNF       12.91     13.44
72Lê Thư Lê 9.05 12.84越南
12.04     12.58     13.90     9.05      22.70
73Ha Phuc Trong 6.96 13.84越南
14.98     13.50     6.96      13.05     DNF
74Vũ Gia Minh 7.70 13.95越南
14.57     14.34     7.70      18.06     12.93
75Phạm Văn Nhật 10.31 14.11越南
11.29     14.17     16.87     20.64     10.31
76Nguyễn Thành Nam 9.03 14.28越南
12.18     14.62     9.03      20.14     16.05
77Vũ Tuyết Anh 13.54 14.96越南
DNF       13.92     16.87     14.09     13.54
78Nguyễn Phong 11.85 16.21越南
19.32     14.64     11.85     19.83     14.66
79Daniel Daldon 14.45 21.16義大利
23.18     20.93     19.38     23.91     14.45
80Lê Huy Minh Quang 17.64 32.99越南
51.22     28.31     1:24.32   17.64     19.45
81Nuo Chen (陈诺) 4.91 DNF中國
6.33      4.91      DNF       DNF       DNF
82Tran Ngoc Minh Chau 22.15 DNF越南
29.67     DNF       DNF       44.52     22.15
 
2x2x2方塊    決賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Daryl Tan Hong An 1.79 2.35新加坡
2.95      2.12      DNF       1.97      1.79
2Nông Quốc Duy 1.62 2.57越南
1.74      4.26      1.71      4.36      1.62
3Nguyễn Anh Khôi 2.01 2.72越南
2.03      4.80      2.01      2.44      3.70
4Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 1.92 2.74香港
1.92      3.15      4.94      2.87      2.21
5Phạm Đức Phước 2.21 3.06越南
2.25      2.43      2.21      6.48      4.50
6Hoàng Quang Khải 2.27 3.09越南
3.71      2.77      8.38      2.27      2.78
7Mai Đức Hòa 2.45 3.23越南
2.45      2.64      5.39      4.46      2.58
8Ivan Lew Yi Wen (刘义文) 2.43 3.39馬來西亞
3.45      3.33      3.39      2.43      8.09
9Lê Thủy Triều 2.73 3.72越南
3.94      3.75      2.73      6.73      3.48
10Nguyễn Thành Đạt 3.14 3.74越南
5.49      3.38      3.14      3.83      4.01
11Trần Anh Quân 3.57 3.92越南
3.57      4.37      4.04      4.02      3.71
12Anyu Zhang (张安宇) 2.92 4.09中國
4.67      3.40      6.30      2.92      4.19
13Chu Tiến Đạt 3.59 4.57越南
4.32      4.26      5.12      5.83      3.59
14Trương Quốc An 3.02 4.66越南
4.75      3.02      4.64      4.58      6.32
15Lê Thành Vinh 3.81 4.70越南
5.13      4.17      3.81      DNF       4.80
16Nguyễn Thiên Minh 4.09 4.74越南
4.09      4.10      4.67      5.45      6.32
17Nguyễn An Phong 3.40 5.02越南
3.40      3.90      9.38      4.59      6.58
18Leow Yi Jun (廖艺畯) 4.12 5.35馬來西亞
6.61      4.99      5.11      4.12      5.96
19Phạm Anh Quân 4.76 5.91越南
5.43      6.48      5.82      9.65      4.76
20Yiheng Wang (王艺衡) 0.97 DNF中國
1.24      DNF       0.97      DNF       DNF
 
4x4x4方塊    初賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Đỗ Quang Hưng 21.83NR 23.94越南
29.84     22.28     23.92     21.83     25.62
2Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 24.28 28.83香港
24.28     31.07     29.80     31.65     25.63
3Daryl Tan Hong An 26.19 29.75新加坡
28.49     27.23     34.73     26.19     33.53
4Phạm Đức Phước 26.06 29.80越南
30.34     33.25     28.26     30.80     26.06
5Hoàng Hà Thủy Tiên 26.89 31.00越南
34.23     34.48     26.89     30.21     28.57
6Đoàn Anh Dũng 29.60 33.70越南
33.97     34.39     35.04     32.73     29.60
7Trần Anh Quân 30.09 33.89越南
36.34     34.09     33.63     33.94     30.09
8Anyu Zhang (张安宇) 31.04 34.16中國
31.04     36.48     34.10     37.48     31.89
9Ivan Lew Yi Wen (刘义文) 27.55 35.04馬來西亞
37.13     34.64     35.32     35.17     27.55
10Trương Khánh Tùng 29.30 35.33越南
29.30     35.90     36.39     39.44     33.71
11Trần Đức Nam 33.79 36.48越南
39.87     40.33     34.84     34.73     33.79
12Trần Đình Anh 33.72 36.66越南
37.29     33.72     34.34     39.92     38.36
13Lê Hà Phong 35.93 37.45越南
37.00     41.89     35.93     36.23     39.11
14Nguyễn Thành Đạt 33.03 38.46越南
33.03     34.31     43.14     42.98     38.09
15Nguyễn Xuân Đức 36.12 38.99越南
41.88     36.12     43.24     38.84     36.24
16Trần Ngọc Sơn 33.83 40.14越南
33.83     39.87     39.48     41.07     41.48
17Leow Yi Jun (廖艺畯) 39.59 40.78馬來西亞
41.33     39.59     39.73     41.29     44.33
18Nguyễn An Phong 35.59 40.81越南
43.46     39.34     39.62     43.99     35.59
19Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 39.17 40.96越南
43.93     54.50     39.23     39.17     39.72
20Mok Man Kit (莫文傑) 34.31 41.00香港
45.88     37.97     39.16     34.31     46.06
21Phan Trọng Nghĩa 34.02 41.37越南
45.00     39.01     40.09     34.02     50.72
22Lê Thành Vinh 38.48 41.60越南
38.48     46.23     41.48     38.67     44.66
23Nguyễn Ngọc Huyền Anh 38.10 41.68越南
43.73     38.10     38.18     43.13     DNF
24Phạm Anh Quân 34.51 41.83越南
57.77     34.51     48.67     38.62     38.20
25Yiheng Wang (王艺衡) 37.24 42.46中國
37.24     41.91     46.78     38.70     53.00
26Nguyễn Anh Khôi 35.18 43.14越南
44.05     41.71     35.18     43.66     46.39
27Mai Đức Hòa 42.12 43.76越南
DNF       46.32     42.32     42.65     42.12
28Nguyễn Hà My 41.41 44.15越南
44.53     45.61     44.73     43.20     41.41
29Đỗ Văn Bằng 43.32 44.42越南
44.48     43.32     53.18     45.25     43.54
30Phạm Thế Quyền 40.48 44.87越南
44.51     40.48     47.56     42.53     49.77
31Nông Quốc Duy 41.92 45.35越南
48.26     41.92     42.73     45.05     48.76
32Nguyễn Quốc Nam 41.69 46.35越南
43.69     41.69     51.54     43.83     57.56
33Lưu Hoàng Bảo 39.45 47.37越南
54.95     40.77     48.25     53.08     39.45
34Đặng Quang Huy 39.10 47.65越南
51.16     53.66     45.93     39.10     45.85
35Pauldinh 40.41 47.68越南
40.41     52.73     49.42     45.52     48.11
36Văn Trường Nguyên 45.88 47.94越南
46.84     47.15     49.82     56.13     45.88
37Nguyễn Hữu Duy 46.73 48.02越南
49.71     47.42     57.21     46.93     46.73
38Đào Viết Trọng Khánh 46.92 48.29越南
48.67     54.15     48.75     46.92     47.44
39Hồ Phú Nhật 41.37 48.98越南
48.41     41.37     51.64     47.95     50.59
40Hoàng Vũ Kiên 45.24 49.11越南
45.24     53.04     48.51     45.78     1:01.04
41Nguyễn Thiên Minh 43.13 49.39越南
53.01     50.75     45.65     43.13     51.76
42Bùi Nhật Minh 46.90 49.64越南
58.27     46.90     47.65     51.88     49.40
43Nguyễn Gia Huy 45.11 49.75越南
51.00     51.62     49.92     48.33     45.11
44Ngô Ngọc Long 40.83 50.41越南
58.11     51.07     47.32     52.83     40.83
45Trương Quốc An 46.72 51.80越南
53.52     58.27     46.72     48.74     53.13
46Nguyễn Hùng Minh 49.69 52.29越南
49.69     53.82     49.86     53.20     1:06.29
47Hoàng Ngọc Thành 49.57 55.66越南
52.85     54.90     49.57     1:07.45   59.24
48Nguyễn Minh Đăng 52.96 56.44越南
1:02.30   55.34     52.96     54.31     59.66
49Đàm Cao Thanh Tùng 50.80 56.47越南
50.80     51.98     1:05.80   1:06.53   51.63
50Nguyễn Thái Bình Dương 54.72 56.58越南
56.32     1:10.99   56.40     54.72     57.02
51Dương Minh Nguyên 49.07 56.65越南
1:05.96   57.55     49.07     55.70     56.70
52Tăng Đức Bảo Minh 46.33 56.69越南
58.04     56.42     55.62     58.74     46.33
53Delphine Tran 51.19 57.03法國
51.19     58.39     54.79     58.98     57.91
54Trần Quang Mạnh 50.41 57.05越南
51.89     59.45     59.81     50.41     DNF
55Nguyen Dao Quoc Anh 55.18 57.24越南
57.24     58.41     55.18     56.50     57.98
56Vũ Hồng Quang 47.95 59.12越南
47.95     1:12.97   1:07.87   49.39     1:00.10
57Nuo Chen (陈诺) 46.98 59.63中國
1:02.95   1:21.52   58.97     46.98     56.97
58Đặng Minh Hà 45.42 59.91越南
55.15     1:01.66   1:02.93   1:14.53   45.42
59Dương Bá Xuân Anh 55.42 1:00.85越南
1:00.80   1:03.24   55.42     58.52     1:07.99
60Ninh Nguyễn Phạm Tuân 51.08 1:01.48越南
1:05.26   1:04.55   54.64     51.08     1:07.94
61Nguyễn Đức Nhật 46.80 1:01.54越南
1:08.82   46.80     56.35     59.45     1:21.56
62Nguyen Dinh Anh 53.51 1:02.35越南
1:04.47   1:05.32   53.51     57.27     1:18.78
63Lừ Lê Bảo Cường 1:02.23 1:04.16越南
1:03.64   1:03.45   1:02.23   1:06.09   1:05.39
64Henry Winterstein 55.20 1:04.83美國
55.20     1:13.25   1:03.15   1:01.33   1:10.00
65Chu Tiến Đạt 53.34 1:06.57越南
53.34     1:00.36   DNF       1:12.38   1:06.97
66Eu Yan Luong 1:01.28 1:10.17越南
1:13.49   1:01.28   1:08.27   1:08.76   1:21.58
67Nguyễn Mạnh Hưng 1:05.59 1:10.17越南
1:14.38   1:05.59   1:07.25   1:12.93   1:10.34
68Phan Bá Minh Hoàng 1:00.83 1:11.26越南
1:09.20   1:00.83   1:27.05   1:16.52   1:08.07
69Trịnh Nguyên Anh 1:06.41 1:12.55越南
1:06.87   1:23.39   1:10.83   1:19.95   1:06.41
70Ngô Tùng Dương 58.81 1:12.96越南
1:17.72   1:37.14   1:13.05   58.81     1:08.12
71Nông Quốc Khánh 59.68 1:13.07越南
1:10.19   1:17.84   1:11.19   1:18.47   59.68
72Lê Minh Nhật 1:05.29 1:13.18越南
1:11.48   2:04.75   1:13.75   1:05.29   1:14.31
73Phạm Anh Khôi 1:00.61 1:15.62越南
1:23.63   1:18.55   1:15.07   1:00.61   1:13.25
74Lê Xuân Dương 1:11.21 1:22.53越南
1:19.53   1:29.52   1:18.54   1:11.21   1:33.84
75Nguyễn Tấn Dũng 1:16.64 1:33.14越南
DNF       1:16.64   1:35.64   1:27.72   1:36.06
76Phạm Xuân Hoàng Long 1:20.53 越南
1:20.53   1:38.58
77Bạch Tuấn Minh 1:20.98 越南
1:20.98   1:32.21
78Nguyễn Hữu Hoàng Sơn 1:22.30 越南
1:22.30   1:37.75
79Nhâm Nguyễn Hải Đăng 1:23.05 越南
1:30.42   1:23.05
80Trần Trí Minh 1:24.64 越南
1:24.64   1:26.81
81Nguyễn Lê An Hoàng 1:26.86 越南
1:32.87   1:26.86
82Hoàng Minh Tường 1:37.49 越南
1:46.70   1:37.49
83Bùi Khải Tú 1:39.62 越南
1:39.62   1:56.50
84Nguyễn Đức Dương 1:41.98 越南
1:41.98   2:06.70
85Mintae Yoo 1:56.42 南韓
1:56.42   2:04.52
86Bùi Trần Tuấn Khang 2:17.46 越南
2:23.07   2:17.46
87Lê Thu Giang 2:17.78 越南
2:17.78   2:39.26
88Vũ Tuyết Anh 2:38.60 越南
2:38.60   2:43.54
89Nguyễn Nhật Nam 2:58.79 越南
4:51.60   2:58.79
90Nguyễn Hải Dương DNF 越南
DNF       DNF
 
4x4x4方塊    決賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Đỗ Quang HưngNR 20.73 24.64越南
26.45     23.59     20.73     24.75     25.59
2Daryl Tan Hong An 25.12 28.76新加坡
30.72     25.12     28.76     32.54     26.79
3Hoàng Hà Thủy Tiên 26.88 29.67越南
31.40     26.88     30.76     29.78     28.48
4Ivan Lew Yi Wen (刘义文) 28.13 29.81馬來西亞
33.27     30.23     28.13     29.69     29.50
5Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 29.51 31.62香港
29.51     32.95     33.22     29.93     31.98
6Anyu Zhang (张安宇) 31.85 32.40中國
31.91     33.95     32.27     31.85     33.03
7Phạm Đức Phước 26.56 32.44越南
29.56     31.47     26.56     38.31     36.28
8Đoàn Anh Dũng 29.48 32.99越南
34.66     34.65     29.66     35.25     29.48
9Trần Đình Anh 30.85 34.31越南
33.17     32.12     40.93     37.64     30.85
10Trần Anh Quân 27.41 34.42越南
36.35     35.86     34.31     27.41     33.09
11Trương Khánh Tùng 32.19 36.54越南
38.64     34.08     42.47     32.19     36.90
12Trần Đức Nam 33.48 36.78越南
33.48     44.31     36.59     37.59     36.17
13Nguyễn Xuân Đức 30.53 37.06越南
40.59     36.84     40.20     34.13     30.53
14Nguyễn An Phong 35.48 37.16越南
40.98     35.48     36.79     37.68     37.00
15Nguyễn Thành Đạt 34.73 37.66越南
34.73     37.81     38.77     39.99     36.39
16Trần Ngọc Sơn 36.52 39.30越南
37.05     36.52     39.84     43.00     41.02
17Lê Hà Phong 32.78 39.60越南
32.78     37.40     42.03     44.78     39.36
18Mok Man Kit (莫文傑) 40.69 44.13香港
48.47     47.43     40.69     43.16     41.79
19Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 37.98 44.20越南
43.65     48.55     37.98     46.94     42.02
20Leow Yi Jun (廖艺畯) 39.64 48.70馬來西亞
59.92     44.22     53.34     48.53     39.64
 
5x5x5方塊    決賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Đỗ Quang HưngNR 43.49NR 47.70越南
48.06     49.88     43.49     52.84     45.17
2Daryl Tan Hong An 49.06 51.62新加坡
49.20     55.80     49.06     51.67     53.98
3Anyu Zhang (张安宇) 50.53 51.64中國
50.53     50.91     53.14     51.39     52.61
4Phạm Đức Phước 53.58 54.49越南
53.84     53.58     56.02     53.62     1:02.38
5Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 55.79 56.76香港
56.24     55.79     1:00.42   57.19     56.85
6Nguyễn An Phong 53.49 58.52越南
58.73     58.15     53.49     58.94     58.68
7Ivan Lew Yi Wen (刘义文) 53.18 58.83馬來西亞
59.19     DNF       59.89     53.18     57.40
8Nguyễn Ngọc Thịnh 56.54 1:00.18越南
1:02.86   1:02.63   56.67     56.54     1:01.24
9Trần Đình Anh 57.96 1:01.64越南
57.96     1:00.63   1:05.29   1:03.17   1:01.11
10Trương Khánh Tùng 49.75 1:02.00越南
1:03.68   1:11.77   1:05.55   49.75     56.78
11Đoàn Anh Dũng 58.76 1:04.30越南
1:33.77   58.76     1:05.53   1:07.67   59.69
12Hoàng Hà Thủy Tiên 1:02.96 1:07.60越南
1:02.96   1:06.60   1:17.39   1:04.04   1:12.17
13Nguyễn Thành Đạt 1:06.20 1:11.73越南
1:08.91   1:06.20   1:16.09   1:10.18   1:25.43
14Mok Man Kit (莫文傑) 1:09.53 1:12.26香港
1:13.00   1:12.69   1:16.03   1:11.09   1:09.53
15Lê Hà Phong 1:06.55 1:13.29越南
1:11.05   1:12.83   1:06.55   1:17.13   1:16.00
16Phan Trọng Nghĩa 1:03.84 1:15.72越南
1:13.03   1:16.80   1:17.34   1:21.29   1:03.84
17Nguyễn Xuân Đức 1:11.43 1:16.13越南
1:14.75   1:20.40   1:13.99   1:11.43   1:19.65
18Nông Quốc Duy 1:09.87 1:16.74越南
1:29.45   1:09.87   1:14.07   1:15.24   1:20.91
19Đỗ Văn Bằng 1:08.03 1:17.26越南
1:18.10   1:16.05   1:17.64   1:08.03   1:18.77
20Lưu Hoàng Bảo 1:15.11 1:18.28越南
1:15.11   1:17.43   1:22.01   1:15.40   1:37.60
21Lê Thành Vinh 1:19.05 1:20.81越南
1:20.65   1:28.56   1:22.09   1:19.69   1:19.05
22Lê Thủy Triều 1:17.17 1:21.35越南
1:18.78   1:33.20   1:23.21   1:17.17   1:22.07
23Nguyễn Anh Khôi 1:16.08 1:21.62越南
1:22.19   1:16.08   1:31.49   1:20.31   1:22.35
24Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 1:17.17 1:21.96越南
1:17.17   1:26.33   1:19.99   1:21.20   1:24.70
25Nguyễn Đức Nhật 1:18.84 1:22.17越南
1:18.84   1:27.51   1:29.32   1:19.43   1:19.58
26Leow Yi Jun (廖艺畯) 1:11.90 1:23.21馬來西亞
1:26.32   1:23.06   1:22.62   1:23.94   1:11.90
27Phạm Thế Quyền 1:22.13 1:23.84越南
DNF       1:25.40   1:22.13   1:23.53   1:22.60
28Trần Ngọc Sơn 1:16.52 1:24.21越南
1:22.21   1:24.98   1:26.06   1:16.52   1:25.43
29Vũ Hồng Quang 1:24.68 1:30.88越南
1:32.79   1:31.20   1:24.68   1:29.04   1:32.40
30Nguyễn Ngọc Huyền Anh 1:23.01 1:30.93越南
1:29.39   1:23.01   1:40.08   1:32.32   1:31.09
31Hồ Phú Nhật 1:28.74 1:34.26越南
1:36.38   1:28.74   1:32.08   1:40.69   1:34.32
32Mai Đức Hòa 1:28.78 1:35.73越南
1:31.09   1:51.85   1:44.21   1:28.78   1:31.89
33Văn Trường Nguyên 1:31.34 1:36.93越南
1:34.43   1:31.34   1:44.81   1:38.15   1:38.21
34Nguyễn Thiên Minh 1:32.48 1:39.24越南
1:32.48   1:47.99   1:38.72   1:34.83   1:44.18
35Đào Viết Trọng Khánh 1:34.56 1:43.55越南
1:54.17   1:41.54   1:49.71   1:39.40   1:34.56
36Tăng Đức Bảo Minh 1:38.38 1:45.27越南
1:50.89   1:52.19   1:45.31   1:39.61   1:38.38
37Nguyễn Hà My 1:47.07 1:50.79越南
2:01.45   1:47.07   1:50.94   1:51.75   1:49.67
38Nguyễn Gia Huy 1:43.58 1:51.25越南
1:55.81   1:51.55   1:56.58   1:43.58   1:46.39
39Nguyễn Thành Đạt 1:47.84 1:56.17越南
1:54.06   1:47.84   2:31.16   1:56.47   1:57.98
40Chu Tiến Đạt 1:54.06 1:59.45越南
1:56.95   1:54.06   2:03.12   1:58.29   2:05.59
41Nguyễn Minh Đăng 2:03.13 越南
2:03.13   2:13.91
42Lừ Lê Bảo Cường 2:04.03 越南
2:04.03   DNF
43Nuo Chen (陈诺) 2:16.47 中國
2:16.47   DNF
44Lê Xuân Dương 2:33.43 越南
2:54.68   2:33.43
45Ngô Tùng Dương 2:33.64 越南
3:03.32   2:33.64
46Nông Quốc Khánh 2:34.34 越南
2:57.96   2:34.34
47Trương Quốc An 2:37.79 越南
2:37.79   2:38.74
48Lê Thu Giang 4:08.65 越南
4:08.65   4:14.21
 
6x6x6方塊    決賽    三次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Anyu Zhang (张安宇) 1:27.95 1:29.98中國
1:33.92   1:28.08   1:27.95
2Daryl Tan Hong An 1:26.49NR 1:32.84新加坡
1:41.65   1:30.37   1:26.49
3Ivan Lew Yi Wen (刘义文) 1:29.46 1:36.90馬來西亞
1:41.79   1:39.44   1:29.46
4Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 1:39.62 1:42.65香港
1:39.62   1:47.40   1:40.93
5Trương Khánh Tùng 1:42.40 1:45.80越南
1:42.40   1:45.50   1:49.49
6Nguyễn An Phong 1:43.42 1:57.57越南
1:43.42   1:55.92   2:13.38
7Mok Man Kit (莫文傑) 1:56.60 2:05.84香港
2:17.59   1:56.60   2:03.32
8Nguyễn Thành Đạt 1:54.29 2:09.07越南
2:19.56   2:13.37   1:54.29
9Phạm Đức Phước 1:58.28 2:13.39越南
2:13.02   1:58.28   2:28.87
10Lưu Hoàng Bảo 2:09.43 2:23.02越南
2:09.43   2:37.70   2:21.92
11Trần Ngọc Sơn 2:08.63 2:26.54越南
2:34.92   2:08.63   2:36.08
12Nông Quốc Duy 2:28.76 2:38.23越南
2:28.76   2:39.10   2:46.84
13Nguyễn Xuân Đức 2:31.32 2:41.24越南
2:51.15   2:31.32   2:41.24
14Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 2:41.12 2:48.62越南
3:03.61   2:41.12   2:41.14
15Bùi Hải Long 2:34.33 2:48.95越南
2:47.72   3:04.79   2:34.33
16Trần Anh Quân 2:33.67 2:49.36越南
3:11.76   2:42.64   2:33.67
17Nguyễn Đức Nhật 2:39.06 2:57.90越南
2:54.32   2:39.06   3:20.32
18Nguyễn Thiên Minh 2:54.78 2:59.73越南
3:00.95   3:03.45   2:54.78
19Leow Yi Jun (廖艺畯) 2:47.93 3:02.00馬來西亞
2:47.93   3:00.98   3:17.08
20Phạm Thế Quyền 2:53.12 3:03.89越南
3:17.78   3:00.77   2:53.12
21Lê Thành Vinh 3:06.47 3:16.51越南
3:25.76   3:06.47   3:17.30
22Delphine Tran 3:17.40 3:27.94法國
3:39.27   3:17.40   3:27.15
23Lê Xuân Dương 5:22.74 越南
5:22.74
 
7x7x7方塊    決賽    三次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Anyu Zhang (张安宇) 2:04.35 2:07.51中國
2:10.90   2:07.29   2:04.35
2Daryl Tan Hong An 2:13.25 2:20.42新加坡
2:25.71   2:22.29   2:13.25
3Nguyễn An PhongNR 2:22.33NR 2:25.28越南
2:29.07   2:22.33   2:24.43
4Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 2:30.31 2:35.14香港
2:39.64   2:35.47   2:30.31
5Ivan Lew Yi Wen (刘义文) 2:24.48 2:35.97馬來西亞
2:24.48   2:36.88   2:46.54
6Trương Khánh Tùng 2:22.97 2:37.57越南
2:22.97   2:22.97   3:06.78
7Nguyễn Thành Đạt 3:03.52 3:13.60越南
3:03.52   3:12.23   3:25.04
8Mok Man Kit (莫文傑) 3:05.60 3:17.10香港
3:10.38   3:35.33   3:05.60
9Phan Trọng Nghĩa 3:34.66 3:37.25越南
3:40.24   3:36.86   3:34.66
10Lưu Hoàng Bảo 3:30.87 3:52.08越南
4:06.78   3:30.87   3:58.60
11Bùi Hải Long 3:47.33 3:52.31越南
3:47.33   3:55.19   3:54.42
12Nguyễn Đức Nhật 3:35.43 3:59.90越南
3:35.89   4:48.39   3:35.43
13Phạm Đức Phước 3:37.70 4:00.75越南
4:11.52   3:37.70   4:13.04
14Trần Ngọc Sơn 3:51.64 4:12.46越南
4:30.90   3:51.64   4:14.84
15Nguyễn Xuân Đức 4:30.25 4:40.98越南
4:42.89   4:49.81   4:30.25
16Nguyễn Thiên Minh 4:50.61 4:54.87越南
4:50.61   5:01.83   4:52.16
17Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 4:43.64 4:55.30越南
4:53.57   4:43.64   5:08.70
18Phạm Thế Quyền 6:30.17 越南
6:30.17
19Lê Xuân Dương DNF 越南
DNF
 
3x3x3盲解    決賽    三次計最好    
排名選手最好平均地區詳情
1Đỗ Anh TuấnNR 28.85 DNF越南
40.61     28.85     DNF
2Hoàng Quang Khải 1:05.57 DNF越南
DNF       DNF       1:05.57
3Delphine Tran 1:10.19 DNF法國
1:57.68   1:10.19   DNF
4Hồ Phú Nhật 1:21.78 DNF越南
1:36.88   1:21.78   DNF
5Phan Trọng Nghĩa 1:28.84 DNF越南
DNF       1:28.84   DNF
6Ngô Tùng Dương 3:19.66 DNF越南
DNF       3:19.66   3:37.24
7Dương Minh Nguyên 3:30.40 DNF越南
DNF       3:30.40   DNF
8Trần Ngọc Sơn 3:35.78 5:56.16越南
6:15.41   3:35.78   7:57.29
9Nguyễn Minh Đăng 3:44.09 DNF越南
DNF       DNF       3:44.09
10Hồ Quang Tiến 4:00.30 DNF越南
DNF       4:00.30   DNF
11Bùi Nhật Minh 4:04.20 DNF越南
DNF       DNF       4:04.20
12Daryl Tan Hong An 4:51.66 DNF新加坡
DNF       4:51.66   DNF
13Anyu Zhang (张安宇) 5:33.05 6:03.24中國
5:48.42   5:33.05   6:48.25
14Mok Man Kit (莫文傑) 5:57.98 DNF香港
DNF       DNF       5:57.98
15Nguyễn Hữu Hoàng Sơn 6:44.08 DNF越南
DNF       6:44.08   DNF
16Nguyen Dao Quoc Anh DNF DNF越南
DNF       DNF       DNF
16Eu Yan Luong DNF DNF越南
DNF       DNF       DNF
16Nông Quốc Duy DNF DNF越南
DNF       DNF       DNF
16Nuo Chen (陈诺) DNF DNF中國
DNF       DNF       DNF
16Nguyễn Hải Dương DNF DNF越南
DNF       DNF       DNF
16Dương Công Tuyền DNF DNF越南
DNF       DNF       DNF
 
最少步數解    決賽    單次計最好    
排名選手最好平均地區詳情
1Lê Thủy Triều 30 越南
30
2Nông Quốc Duy 33 越南
33
3Anyu Zhang (张安宇) 36 中國
36
4Daryl Tan Hong An 39 新加坡
39
4Hoàng Quang Khải 39 越南
39
6Mai Đức Hòa 41 越南
41
6Nông Quốc Khánh 41 越南
41
6Mok Man Kit (莫文傑) 41 香港
41
9Trần Ngọc Sơn 43 越南
43
9Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 43 香港
43
11Trần Anh Quân 45 越南
45
11Nuo Chen (陈诺) 45 中國
45
13Trần Tuấn Thành DNF 越南
DNF
13Đào Viết Trọng Khánh DNF 越南
DNF
13Dương Minh Nguyên DNF 越南
DNF
13Nguyen Dao Quoc Anh DNF 越南
DNF
13Đỗ Quang Hưng DNF 越南
DNF
 
單手解    初賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Lê Hà Phong 11.16 12.44越南
11.16     12.20     13.06     13.38     12.06
2Đỗ Quang Hưng 11.36 13.15越南
14.79     11.36     18.68     11.85     12.81
3Trần Đình Anh 11.23 13.20越南
13.79     16.13     11.23     13.50     12.32
4Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 13.19 14.28香港
16.05     14.05     13.19     15.28     13.52
5Daryl Tan Hong An 11.61 14.29新加坡
11.61     13.34     16.39     15.54     14.00
6Trang Bảo Minh 11.70 14.41越南
DNF       17.58     13.28     12.38     11.70
7Hoàng Hà Thủy Tiên 11.33 15.08越南
11.33     15.63     20.91     16.81     12.81
8Đoàn Anh Dũng 14.85 15.83越南
14.85     16.96     15.53     18.26     15.00
9Đỗ Văn Bằng 13.81 16.00越南
14.81     17.14     16.86     13.81     16.34
10Nguyễn Hữu Duy 14.33 16.50越南
17.40     16.12     21.00     14.33     15.98
11Phan Trọng Nghĩa 14.71 17.12越南
19.57     14.71     18.91     16.89     15.56
12Nguyễn Anh Khôi 14.99 17.16越南
18.01     17.94     14.99     15.53     19.87
13Trần Ngọc Sơn 16.00 17.57越南
17.63     18.96     16.00     16.12     20.86
14Nguyễn Thành Đạt 15.48 17.62越南
15.48     19.57     23.77     16.02     17.28
15Mai Đức Hòa 14.44 17.95越南
17.61     19.68     18.18     18.07     14.44
16Lê Thành Vinh 15.70 18.06越南
17.81     DNF       18.78     15.70     17.58
17Cao Viết Tùng 13.37 18.16越南
18.73     DNF       18.98     13.37     16.77
18Phạm Thế Quyền 15.79 18.17越南
20.48     15.79     16.60     17.42     23.06
19Nguyễn Minh Đức 14.75 18.19越南
17.85     14.75     22.48     17.74     18.99
20Hoàng Quang Khải 17.85 18.26越南
18.13     17.85     18.41     18.24     18.79
21Mok Man Kit (莫文傑) 15.77 18.37香港
18.68     18.64     30.04     17.78     15.77
22Nguyễn Minh Hiếu 13.40 18.42越南
19.03     13.40     20.41     15.83     21.92
23Nguyễn Đức Minh 16.69 19.25越南
19.84     18.84     23.37     16.69     19.08
24Ivan Lew Yi Wen (刘义文) 15.43 19.41馬來西亞
16.07     15.43     24.99     17.17     27.43
25Lê Mạnh Huy 17.30 19.63越南
26.01     17.30     22.57     18.45     17.86
26Anyu Zhang (张安宇) 17.47 19.72中國
23.29     18.99     19.70     17.47     20.46
27Đặng Minh Hà 17.14 19.87越南
19.70     17.14     21.93     17.97     22.13
28Nguyễn Ngọc Huyền Anh 18.72 20.16越南
32.72     21.00     20.24     18.72     19.25
29Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 17.83 20.53越南
20.92     32.14     21.88     18.80     17.83
30Ninh Nguyễn Phạm Tuân 19.02 20.71越南
19.02     19.85     21.81     26.42     20.48
31Nguyễn Lê Hoàng 19.62 20.88越南
19.62     22.41     19.92     22.40     20.32
32Nguyễn An Phong 17.75 20.96越南
20.92     22.58     19.39     17.75     26.26
33Hồ Phú Nhật 18.82 21.60越南
22.59     19.11     23.11     26.36     18.82
34Hoàng Ngọc Thành 18.92 21.64越南
21.06     20.26     18.92     27.82     23.61
35Leow Yi Jun (廖艺畯) 18.60 21.77馬來西亞
22.40     22.39     22.44     18.60     20.52
36Nông Quốc Duy 16.10 22.37越南
20.19     24.88     25.25     16.10     22.03
37Trương Quốc An 16.47 22.75越南
20.96     20.05     16.47     DNF       27.23
38Chu Tiến Đạt 18.10 23.01越南
22.99     25.79     25.61     20.42     18.10
39Nguyễn Gia Huy 18.69 23.79越南
44.93     23.55     25.21     22.62     18.69
40Lê Thủy Triều 20.73 24.29越南
32.19     26.56     23.98     22.32     20.73
41Trần Đức Nam 21.14 24.56越南
23.01     21.14     27.42     23.90     26.76
42Trần Văn Thắng 21.84 24.59越南
29.69     23.42     21.84     22.48     27.87
43Lê Duy Duy 21.02 24.61越南
25.26     24.94     21.02     23.64     29.28
44Nguyễn Duy Minh Khôi 21.27 24.76越南
24.05     25.94     24.80     21.27     25.42
45Phạm Nguyễn Chí Duy 21.40 25.02越南
23.22     25.13     21.40     26.72     31.85
46Delphine Tran 23.89 25.38法國
26.64     23.89     24.09     25.42     35.98
47Nguyễn Thái Bình Dương 19.12 25.39越南
24.99     22.65     28.54     19.12     29.08
48Nguyễn Đức Nhật 24.27 25.50越南
1:06.22   26.26     25.48     24.27     24.77
49Trần Trí Minh 24.09 26.42越南
26.02     27.18     26.05     24.09     29.20
50Nguyễn Xuân Đức 22.47 26.67越南
27.45     26.44     22.47     38.20     26.13
51Nguyễn Hùng Minh 23.12 27.61越南
25.32     28.10     29.40     29.61     23.12
52Bạch Tuấn Minh 23.68 27.73越南
42.67     23.89     23.68     34.99     24.30
53Trần Minh Tuấn 22.18 28.38越南
24.73     33.19     34.53     22.18     27.22
54Đàm Cao Thanh Tùng 25.52 28.91越南
26.79     25.52     27.31     32.62     47.54
55Phạm Khoa An 24.99 29.35越南
32.45     25.77     24.99     31.58     30.70
56Vương Đức Dũng 24.56 29.80越南
26.24     33.21     35.07     29.95     24.56
57Văn Trường Nguyên 24.56 29.86越南
35.88     24.56     30.21     28.91     30.46
58Nguyễn Đức Dương 25.29 30.39越南
25.29     26.39     36.73     42.48     28.04
59Eu Yan Luong 29.94 30.47越南
30.15     30.12     31.15     31.50     29.94
60Dương Minh Nguyên 19.84 30.99越南
32.49     32.28     31.29     19.84     29.41
61Nông Quốc Khánh 27.07 31.58越南
36.26     34.83     27.07     27.28     32.64
62Dương Bá Xuân Anh 24.33 31.90越南
33.31     24.33     41.51     32.32     30.06
63Bùi Khải Tú 30.68 32.33越南
31.95     32.45     30.68     32.60     40.85
64Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên 25.67 33.03越南
27.68     36.74     34.66     25.67     39.35
65Ngô Ngọc Long 24.13 33.11越南
36.31     29.19     24.13     33.84     40.89
66Ngô Minh Đức 29.07 33.26越南
35.96     31.35     29.07     36.40     32.47
67Nguyễn Tùng Dương 29.94 33.82越南
33.92     29.94     DNF       35.30     32.25
68Hồ Đức Minh 23.57 34.72越南
23.57     41.34     36.41     35.76     32.00
69Lê Minh Nhật 26.94 35.48越南
34.64     35.23     26.94     36.58     39.20
70Nguyễn Hữu Hoàng Sơn 30.23 36.01越南
37.27     30.23     35.60     35.16     39.84
71Nuo Chen (陈诺) 25.04 36.80中國
32.03     25.04     39.22     39.14     DNF
72Lê Xuân Hiếu 30.79 38.71越南
40.36     50.77     37.33     38.44     30.79
73Nguyễn Thiên Minh 29.21 40.23越南
45.66     34.68     40.59     45.42     29.21
74Nguyễn Tấn Dũng 23.57 41.56越南
30.32     23.57     DNF       51.08     43.28
75Hoàng Minh Tường 38.58 41.86越南
39.58     45.74     38.58     42.36     43.65
76Nguyễn Minh Đăng 35.96 42.70越南
45.16     35.96     42.59     40.35     45.92
77Nguyễn Lê An Hoàng 36.43 42.77越南
1:29.56   36.43     41.51     38.72     48.07
78Nguyễn Mạnh Hưng 31.43 44.53越南
1:18.23   43.88     47.34     31.43     42.36
79Nguyễn Hải Dương 42.16 45.70越南
42.16     43.84     42.31     DNF       50.94
80Văn Ân 43.66 50.38越南
DNF       56.19     44.67     50.28     43.66
81Bùi Trần Tuấn Khang 41.28 52.82越南
41.28     1:10.93   DNF       42.54     45.00
82Phan Hải Nam 31.20 53.50越南
38.61     DNF       31.20     1:19.89   42.00
83Lê Xuân Dương 44.41 56.67越南
58.36     59.96     59.88     44.41     51.78
84Phạm Yến Nhi 45.80 56.67越南
1:00.70   49.96     59.35     45.80     1:23.26
85Nguyễn Thành Long 46.90 59.86越南
58.09     1:05.07   DNF       56.42     46.90
86Sa My Nguyen Le 58.41 1:06.75越南
1:12.44   58.41     1:02.41   1:06.22   1:11.61
87Trần Hải Nam 29.97 DNF越南
45.28     31.73     DNF       DNF       29.97
88Nguyễn Nhật Nam 1:14.01 越南
1:14.01   1:19.79
89Vũ Bá Khang 1:22.28 越南
1:25.81   1:22.28
90Nguyễn Phong 1:29.53 越南
2:01.24   1:29.53
91Đoàn Danh Hưng 1:57.23 越南
DNF       1:57.23
 
單手解    決賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Đỗ Quang Hưng 9.68 12.04越南
15.44     9.68      11.62     13.58     10.92
2Daryl Tan Hong An 11.32 12.42新加坡
11.87     11.32     14.36     12.27     13.12
3Lê Hà Phong 11.26 12.75越南
11.26     13.55     13.54     12.44     12.27
4Trang Bảo Minh 12.30 13.42越南
13.38     12.56     14.37     14.31     12.30
5Trần Đình Anh 12.60 13.65越南
13.04     15.84     12.60     15.21     12.70
6Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 11.66 13.73香港
14.76     11.66     14.17     16.34     12.25
7Đoàn Anh Dũng 13.13 14.23越南
13.13     14.47     14.29     13.92     15.09
8Nguyễn Hữu Duy 12.80 14.68越南
15.13     16.52     13.80     15.11     12.80
9Đỗ Văn Bằng 13.60 15.25越南
14.62     15.45     15.67     19.21     13.60
10Hoàng Hà Thủy Tiên 15.64 15.88越南
15.64     16.10     19.16     15.86     15.69
11Nguyễn Thành Đạt 14.72 17.06越南
14.72     17.53     22.57     16.63     17.03
12Nguyễn Anh Khôi 16.53 17.24越南
18.59     16.53     17.72     17.34     16.66
13Lê Thành Vinh 13.80 17.85越南
16.58     22.05     18.00     13.80     18.96
14Phan Trọng Nghĩa 14.95 17.90越南
15.49     14.95     19.05     19.97     19.16
15Trần Ngọc Sơn 14.70 17.92越南
19.33     17.63     18.87     14.70     17.25
16Hoàng Quang Khải 16.67 18.31越南
17.36     21.57     18.16     16.67     19.42
17Cao Viết Tùng 13.94 18.88越南
18.06     17.94     21.69     20.63     13.94
18Phạm Thế Quyền 15.37 19.83越南
26.35     16.24     15.37     19.31     23.93
19Nguyễn Minh Đức 19.10 20.58越南
20.81     20.48     20.45     19.10     22.31
20Mai Đức Hòa 15.42 20.72越南
15.42     21.72     22.69     17.99     22.46
 
魔錶Clock    決賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Mai Đức HòaNR 4.46NR 5.62越南
5.83      4.46      DNF       6.07      4.97
2Nguyễn Quốc Nam 5.96 7.06越南
5.96      12.96     6.91      7.29      6.97
3Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 6.88 7.81香港
7.32      6.88      10.75     8.45      7.67
4Nguyễn Thành Đạt 6.25 7.88越南
7.73      8.32      7.58      8.68      6.25
5Mok Man Kit (莫文傑) 7.14 8.74香港
DNF       7.68      7.14      8.18      10.35
6Nguyễn Thành Đạt 8.89 9.36越南
9.66      8.89      10.96     9.01      9.40
7Nông Quốc Khánh 7.63 9.75越南
10.19     DNF       11.02     8.04      7.63
8Nuo Chen (陈诺) 9.14 9.97中國
9.77      9.14      11.37     10.56     9.58
9Mai Đức Nghĩa 9.36 10.97越南
16.12     11.80     9.36      10.58     10.54
10Anyu Zhang (张安宇) 9.87 12.44中國
12.16     13.76     16.55     11.41     9.87
11Leow Yi Jun (廖艺畯) 12.95 13.80馬來西亞
13.17     13.20     15.02     17.70     12.95
12Nguyễn Thái Bình Dương 13.25 16.05越南
15.97     14.07     13.25     DNF       18.12
13Trần Ngọc Sơn 15.29 16.19越南
17.20     15.29     17.44     15.76     15.62
14Daryl Tan Hong An 14.99 16.60新加坡
16.39     DNF       14.99     16.41     17.01
15Phạm Hoàng Linh 13.53 17.82越南
13.53     15.23     20.64     DNF       17.58
16Lê Thành Vinh 18.83 24.34越南
21.38     18.97     18.83     32.68     DNF
17Lê Xuân Dương 24.38 27.09越南
DNF       26.50     24.38     27.50     27.26
18Daniel Daldon 32.18 34.31義大利
32.18     36.85     33.53     DNF       32.55
19Hoàng Minh Tường 27.75 38.09越南
50.66     27.75     DNF       33.88     29.72
20Hoàng Mạnh Cường 9.88 DNF越南
10.74     13.52     DNF       9.88      DNF
21Trương Quốc An 24.03 DNF越南
27.66     24.03     26.84     DNF       DNF
22Lê Hà Phong 24.33 DNF越南
24.33     DNF       DNF       25.28     25.43
 
Megaminx    決賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Ivan Lew Yi Wen (刘义文) 40.79 43.27馬來西亞
47.98     45.48     41.57     40.79     42.76
2Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 39.91 43.59香港
39.91     42.37     43.49     52.31     44.90
3Leow Yi Jun (廖艺畯) 48.66 52.42馬來西亞
53.18     53.85     50.24     1:01.12   48.66
4Anyu Zhang (张安宇) 51.07 55.22中國
59.69     1:04.04   51.07     52.00     53.96
5Daryl Tan Hong An 54.20 58.14新加坡
57.74     1:15.93   54.20     57.11     59.56
6Trần Đình Anh 1:05.88 1:09.25越南
1:15.26   1:06.64   1:06.15   1:14.95   1:05.88
7Vương Đức Dũng 1:08.46 1:12.80越南
1:12.97   1:14.16   1:11.27   1:17.61   1:08.46
8Lê Thủy Triều 1:12.71 1:17.04越南
1:18.32   1:16.47   1:12.71   1:17.54   1:17.11
9Bùi Hải Long 1:09.98 1:22.07越南
1:47.55   1:23.82   1:09.98   1:17.58   1:24.82
10Lê Hà Phong 1:15.22 1:22.38越南
1:27.08   1:21.31   1:15.22   1:18.76   1:33.36
11Ninh Nguyễn Phạm Tuân 1:08.49 1:22.48越南
1:30.66   1:24.18   1:08.49   1:22.73   1:20.52
12Nguyễn Thành Đạt 1:18.71 1:23.97越南
1:21.28   1:23.20   1:27.44   1:18.71   1:29.27
13Mok Man Kit (莫文傑) 1:21.60 1:24.53香港
1:23.91   1:25.60   1:29.87   1:21.60   1:24.08
14Mai Đức Hòa 1:14.27 1:25.28越南
1:35.67   1:27.08   1:14.27   1:26.70   1:22.06
15Nguyễn Thái Bình Dương 1:11.59 1:34.72越南
1:35.70   1:42.05   1:31.09   1:11.59   1:37.36
16Trần Ngọc Sơn 1:26.60 1:37.53越南
2:00.42   1:38.04   1:26.60   1:37.47   1:37.09
17Lê Thành Vinh 1:39.44 1:49.00越南
1:57.53   1:47.61   1:39.44   1:41.86   1:57.75
18Nguyễn Duy Minh Khôi 1:47.02 1:54.19越南
1:59.64   2:04.91   1:55.51   1:47.42   1:47.02
19Nuo Chen (陈诺) 2:19.19 中國
2:19.19   DNF
20Nguyễn Mạnh Chí 2:34.07 越南
2:42.94   2:34.07
21Phạm Thế Quyền 2:41.41 越南
3:11.89   2:41.41
22Bùi Hữu Tuệ Minh 2:58.16 越南
DNF       2:58.16
23Lê Xuân Dương 3:15.91 越南
3:22.54   3:15.91
24Nguyễn Lê Anh Minh 4:06.57 越南
5:03.94   4:06.57
 
金字塔    決賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Yiheng Wang (王艺衡) 2.17 2.72中國
2.35      2.30      3.51      2.17      4.10
2Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 2.82 3.86香港
DNF       3.33      5.21      2.82      3.05
3Lê Mạnh Huy 2.96 4.37越南
3.89      3.95      6.62      5.26      2.96
4Daryl Tan Hong An 3.29 4.38新加坡
4.29      4.82      4.24      3.29      4.62
5Mai Đức Hòa 3.93 4.44越南
4.23      3.93      6.11      4.02      5.07
6Nguyễn Thành Đạt 3.28 6.51越南
5.84      14.00     7.18      6.52      3.28
7Nông Quốc Duy 5.24 6.71越南
5.49      7.63      5.24      7.00      8.69
8Nguyễn Anh Khôi 4.91 6.80越南
6.54      7.34      6.75      7.11      4.91
9Phạm Nguyễn Chí Duy 5.94 7.06越南
6.74      7.96      8.26      6.48      5.94
10Nguyễn Thái Bình Dương 5.77 7.67越南
6.66      10.84     8.59      7.75      5.77
11Henry Winterstein 6.27 7.85美國
8.11      8.07      14.10     7.38      6.27
12Nuo Chen (陈诺) 7.30 7.89中國
7.54      7.30      8.26      10.10     7.86
13Anyu Zhang (张安宇) 6.13 7.94中國
6.98      10.46     13.02     6.38      6.13
14Trần Anh Quân 6.37 8.25越南
6.37      7.85      9.53      DNF       7.36
15Bùi Hữu Tuệ Minh 6.98 8.28越南
6.98      10.04     15.95     7.29      7.50
16Bùi Hải Long 7.08 8.29越南
8.64      8.20      12.48     8.03      7.08
17Văn Trường Nguyên 7.00 8.98越南
9.39      8.58      9.40      8.96      7.00
18Trần Ngọc Sơn 7.34 9.11越南
8.48      10.37     11.05     7.34      8.47
19Phạm Hoàng Linh 5.77 9.48越南
9.57      9.56      9.77      9.32      5.77
20Hoàng Minh Tường 7.92 9.76越南
9.42      11.35     7.92      9.31      10.56
21Eu Yan Luong 6.59 9.77越南
9.70      7.17      12.44     12.54     6.59
22Mok Man Kit (莫文傑) 6.35 10.15香港
6.35      9.19      16.81     8.90      12.37
23Nguyễn Hùng Minh 7.31 10.28越南
7.31      10.82     11.89     11.08     8.93
24Leow Yi Jun (廖艺畯) 9.13 10.80馬來西亞
9.41      13.26     9.72      13.85     9.13
25Lê Minh Nhật 8.83 11.30越南
8.83      15.53     13.51     9.55      10.83
26Nguyễn Đức Minh 10.43 11.88越南
11.65     12.00     13.29     10.43     12.00
27Nguyễn An Phong 11.24 12.85越南
11.43     11.79     15.34     16.60     11.24
28Nguyễn Đức Thành 9.68 13.05越南
9.68      12.86     14.03     16.15     12.26
29Bùi Khải Tú 11.14 13.28越南
11.34     11.73     23.99     11.14     16.76
30Đặng Hoàng Vinh 11.58 13.74越南
DNF       15.32     12.74     13.17     11.58
31Nông Quốc Khánh 9.19 14.16越南
15.83     20.13     9.19      11.73     14.91
32Ninh Nguyễn Phạm Tuân 10.82 14.22越南
15.53     11.26     18.13     15.87     10.82
33Sa My Nguyen Le 12.67 14.36越南
14.11     14.81     12.67     14.15     16.59
34Nguyễn Thái Vũ 8.75 14.73越南
8.75      17.33     16.35     15.84     11.99
35Lê Xuân Dương 11.77 14.79越南
18.76     15.40     11.77     15.44     13.53
36Nguyen Hoa Binh 6.99 15.02越南
6.99      14.60     19.16     15.55     14.91
37Lê Xuân Hiếu 7.04 16.41越南
7.04      17.50     19.01     16.24     15.49
38Trần Thảo Quyên 11.16 17.29越南
13.25     22.61     33.52     11.16     16.02
39Trần Duy Mạnh 13.94 17.96越南
13.94     16.15     20.80     16.93     22.35
40Nguyễn Thiên Minh 11.60 18.00越南
23.09     18.16     15.24     11.60     20.61
41Lê Thu Giang 8.10 18.41越南
14.54     24.24     23.24     17.44     8.10
42Minh Duy 14.03 18.71越南
26.21     19.63     16.40     14.03     20.11
43Nguyễn Mạnh Hưng 14.58 19.71越南
22.95     18.53     25.71     14.58     17.65
44Daniel Daldon 13.70 20.10義大利
17.28     19.87     26.38     23.16     13.70
45Nguyễn Thành Long 17.55 25.22越南
22.41     29.67     34.00     23.59     17.55
46Nguyễn Đức Nhật 24.68 31.24越南
24.68     25.18     24.87     1:09.56   43.67
47Nguyễn Xuân Đức 12.50 32.35越南
DNF       41.12     12.50     37.62     18.32
48Đặng Minh Hà 29.94 37.41越南
49.42     1:18.86   30.51     29.94     32.31
49Nguyễn Nhật Nam 16.12 40.41越南
50.81     52.72     DNF       16.12     17.69
 
Skewb    決賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Nguyễn Thành Đạt 2.57 3.66越南
2.64      4.25      4.61      2.57      4.09
2Nông Quốc Khánh 2.93 3.86越南
4.71      4.01      2.93      3.04      4.53
3Mai Đức Hòa 3.13 4.09越南
3.13      5.15      5.20      3.21      3.92
4Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 3.51 4.35香港
6.26      5.00      3.51      4.06      3.99
5Mok Man Kit (莫文傑) 3.68 4.56香港
5.18      4.87      3.84      3.68      4.96
6Lê Mạnh Huy 3.52 4.79越南
6.73      4.88      4.39      3.52      5.10
7Hoàng Mạnh Cường 4.39 5.34越南
6.22      4.91      10.55     4.39      4.88
8Yiheng Wang (王艺衡) 3.69 5.35中國
5.21      7.49      6.26      3.69      4.58
9Nông Quốc Duy 4.30 5.45越南
8.79      6.44      4.30      4.50      5.40
10Tăng Đức Bảo Minh 3.25 5.50越南
3.25      6.37      5.86      4.91      5.74
11Daryl Tan Hong An 4.19 6.52新加坡
4.19      10.09     DNF       4.71      4.77
12Nguyễn Anh Khôi 5.97 7.19越南
9.28      7.87      6.33      5.97      7.36
13Trần Ngọc Sơn 4.40 7.51越南
4.40      9.49      6.54      9.12      6.86
14Anyu Zhang (张安宇) 7.35 7.95中國
7.87      9.11      8.59      7.35      7.40
15Nguyễn Minh Hiếu 5.95 8.06越南
13.58     6.72      9.61      5.95      7.85
16Phạm Anh Quân 5.78 8.18越南
DNF       7.31      7.78      9.46      5.78
17Nguyễn Quốc Bính 8.91 9.64越南
10.18     16.52     9.46      9.27      8.91
18Leow Yi Jun (廖艺畯) 8.16 10.59馬來西亞
11.86     12.14     9.13      8.16      10.78
19Mai Đức Nghĩa 8.27 11.10越南
8.27      10.66     12.82     9.85      12.79
20Lưu Xuân Đức 7.14 11.28越南
7.14      8.78      15.31     9.75      DNF
21Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 8.98 12.40越南
19.62     8.98      13.83     12.15     11.22
22Nguyễn Thiên Minh 9.79 13.31越南
12.61     18.84     9.79      9.88      17.43
23Bùi Hải Long 10.08 13.60越南
14.08     13.05     33.87     13.67     10.08
24Lê Xuân Hiếu 11.09 14.10越南
15.43     13.74     15.20     13.37     11.09
25Bùi Hữu Tuệ Minh 8.80 14.64越南
15.07     13.53     16.39     15.33     8.80
26Nguyễn Hùng Minh 10.14 14.68越南
DNF       15.85     15.04     10.14     13.16
27Phạm Hoàng Linh 12.24 14.89越南
18.08     14.23     12.24     12.37     18.67
28Đào Viết Trọng Khánh 10.02 15.07越南
17.49     17.15     14.68     13.39     10.02
29Lê Xuân Dương 10.84 15.26越南
16.31     19.53     11.76     10.84     17.70
30Trần Minh Khang 11.49 15.27越南
14.94     22.28     15.14     11.49     15.72
31Trần Minh Tuấn 14.21 16.19越南
20.95     15.15     17.49     15.92     14.21
32Bùi Khải Tú 15.60 17.91越南
18.21     23.15     15.60     17.29     18.24
33Hoàng Minh Tường 11.71 18.73越南
16.86     24.16     19.97     19.36     11.71
34Trần Duy Mạnh 13.06 18.74越南
23.97     13.06     13.80     21.75     20.66
35Nguyễn Khoa Vũ 14.65 19.72越南
27.59     20.55     22.00     16.61     14.65
36Nuo Chen (陈诺) 16.46 22.72中國
16.46     18.86     38.40     20.60     28.69
37Daniel Daldon 17.43 24.55義大利
21.74     27.38     24.54     28.05     17.43
38Nguyen Hoa Binh 10.60 25.02越南
47.29     12.45     15.32     DNF       10.60
39Nguyễn Mạnh Hưng 20.96 27.22越南
25.28     28.56     27.83     20.96     31.71
40Lê Khánh Nam 25.04 29.49越南
27.00     25.04     35.54     31.42     30.06
41Vũ Tuyết Anh 17.52 31.48越南
27.02     33.15     37.39     34.28     17.52
42Nguyễn Đức Nhật 23.89 32.49越南
27.29     23.89     40.13     33.72     36.45
43Nguyen An Minh 26.83 38.65越南
DNF       26.83     47.84     34.21     33.90
 
Square-1    決賽    五次計平均    
排名選手最好平均地區詳情
1Phạm Anh QuânNR 7.29NR 10.58越南
7.29      16.49     14.06     9.95      7.72
2Mai Đức Hòa 8.20 12.89越南
25.82     13.61     12.84     8.20      12.23
3Nguyễn Thái Bình Dương 11.48 14.12越南
11.48     12.47     13.38     16.50     27.38
4Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 10.91 14.83香港
10.91     14.82     14.16     17.53     15.50
5Trần Ngọc Sơn 13.69 15.99越南
13.69     13.80     17.59     16.59     18.20
6Nông Quốc Khánh 12.66 16.36越南
14.27     17.84     19.61     12.66     16.96
7Ivan Lew Yi Wen (刘义文) 17.52 18.82馬來西亞
20.52     17.75     18.18     17.52     29.35
8Daryl Tan Hong An 20.35 26.95新加坡
26.84     26.05     27.96     20.35     36.28
9Nguyễn Thành Trung 28.54 31.37越南
33.33     31.06     33.96     29.72     28.54
10Bùi Hải Long 27.24 32.59越南
28.41     35.49     27.24     33.87     DNF
11Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 37.62 46.92越南
42.36     43.54     54.86     37.62     1:03.19
12Phạm Nguyễn Chí Duy 35.05 50.16越南
1:00.66   35.05     50.13     1:07.59   39.69
13Leow Yi Jun (廖艺畯) 52.25 DNF馬來西亞
56.65     57.81     52.25     DNF       DNF
14Lê Xuân Dương 1:03.06 越南
DNF       1:03.06